infinity
Pronunciation
/ˌɪnˈfɪnɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "infinity"trong tiếng Anh

Infinity
01

vô cực, vĩnh cửu

a state or concept of time that has no limits and continues endlessly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His promise of love felt like it stretched into infinity, never faltering.
Lời hứa yêu thương của anh ấy cảm giác như kéo dài đến vô cực, không bao giờ chùn bước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng