Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inefficiently
01
một cách không hiệu quả
in a way that wastes time, resources, or effort
Các ví dụ
The company managed its finances inefficiently, leading to unnecessary expenses.
Công ty quản lý tài chính không hiệu quả, dẫn đến những chi phí không cần thiết.
Cây Từ Vựng
inefficiently
efficiently
efficient
effici



























