Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
indispensable
01
không thể thiếu, cần thiết
essential and impossible to do without
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most indispensable
so sánh hơn
more indispensable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The role of teachers is indispensable in educating future generations.
Vai trò của giáo viên là không thể thiếu trong việc giáo dục các thế hệ tương lai.
02
không thể thiếu, cần thiết
cannot be ignored or set aside
Các ví dụ
Regular maintenance is indispensable for keeping machinery in good condition.
Bảo trì thường xuyên là không thể thiếu để giữ cho máy móc ở tình trạng tốt.
Cây Từ Vựng
indispensable
dispensable
dispense



























