incorrectly
in
ˌɪn
in
co
rrect
ˈrɛkt
rekt
ly
li
li
British pronunciation
/ɪnkəɹˈɛktli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "incorrectly"trong tiếng Anh

incorrectly
01

một cách không chính xác, sai lầm

in a mistaken or inaccurate manner
example
Các ví dụ
The data was recorded incorrectly, leading to flawed results.
Dữ liệu đã được ghi lại không chính xác, dẫn đến kết quả sai lệch.
1.1

không chính xác, một cách sai lầm

in a way that does not follow established rules or standards
example
Các ví dụ
The form was filed incorrectly according to department guidelines.
Mẫu đơn đã được điền không chính xác theo hướng dẫn của bộ phận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store