inconsistently
Pronunciation
/ɪnkənsˈɪstəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inconsistently"trong tiếng Anh

inconsistently
01

không nhất quán, một cách không ổn định

in a way that does not stay the same or follow a clear pattern
inconsistently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The car 's engine ran inconsistently, causing occasional sputtering and misfires.
Động cơ của chiếc xe chạy không ổn định, gây ra tiếng nổ lụp bụp và đánh lửa không đều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng