Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incomparable
01
không thể so sánh, vô song
impossible to compare because of unmatched quality or characteristics
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
From the top of the mountain, the view was incomparable, stretching as far as the eye could see.
Từ đỉnh núi, tầm nhìn không thể so sánh được, trải dài đến tận chân trời.
Cây Từ Vựng
incomparable
comparable
compare



























