Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
included
01
bao gồm, có chứa
contained or enclosed as part of a group or collection
Các ví dụ
The included brochures offered detailed information on local attractions.
Những tờ rơi được bao gồm cung cấp thông tin chi tiết về các điểm tham quan địa phương.
Cây Từ Vựng
included
include



























