inclement
in
ˈɪn
in
cle
klɛ
kle
ment
mənt
mēnt
British pronunciation
/ɪnklˈɛmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inclement"trong tiếng Anh

inclement
01

khắc nghiệt, tàn nhẫn

showing no kindness or mercy
example
Các ví dụ
His inclement behavior towards his employees created a toxic work environment.
Hành vi khắc nghiệt của anh ta đối với nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
02

khắc nghiệt, xấu

(of weather) rainy or cold in a way that is not pleasant
example
Các ví dụ
The team played through the inclement weather, enduring the cold and heavy rain.
Đội đã chơi bất chấp thời tiết khắc nghiệt, chịu đựng cái lạnh và mưa lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store