incitement
in
ɪn
in
cite
ˈsaɪt
sait
ment
mənt
mēnt
incrementinclementincasement

Định nghĩa và ý nghĩa của "incitement"trong tiếng Anh

Incitement
01

sự kích động, sự khuyến khích

the act of motivating or encouraging someone to act or behave in a particular way 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
incitements
Các ví dụ
The loud cheers from the audience provided the necessary incitement for the team to play their best game yet. 

Những tiếng reo hò lớn từ khán giả đã cung cấp sự khích lệ cần thiết để đội chơi trận đấu tốt nhất của họ cho đến nay.

02

khuyến khích, động viên

needed encouragement 
03

sự kích động, sự thuyết phục

the act of exhorting; an earnest attempt at persuasion 
04

sự kích động, sự xúi giục

something that provokes a reaction or motivates someone to take specific action 
Các ví dụ
For many artists, a vivid sunset is more than just a beautiful view; it's an incitement to paint. 

Đối với nhiều nghệ sĩ, một hoàng hôn sống động không chỉ là một cảnh đẹp; đó là một sự kích động để vẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng