Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Incitement
01
sự kích động, sự khuyến khích
the act of motivating or encouraging someone to act or behave in a particular way
Các ví dụ
The leader 's speech served as an incitement for the protesters to march toward the city hall.
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo đã trở thành sự kích động để những người biểu tình diễu hành về phía tòa thị chính.
02
khuyến khích, động viên
needed encouragement
03
sự kích động, sự thuyết phục
the act of exhorting; an earnest attempt at persuasion
04
sự kích động, sự xúi giục
something that provokes a reaction or motivates someone to take specific action
Các ví dụ
The unexpected news served as an incitement, propelling the community into a flurry of activity.
Tin tức bất ngờ đã trở thành một sự kích động, đẩy cộng đồng vào một cơn bão hoạt động.
Cây Từ Vựng
incitement
incite



























