incest
in
ɪn
in
cest
ˈsɛst
sest
investinfestingest

Định nghĩa và ý nghĩa của "incest"trong tiếng Anh

Incest
01

loạn luân, quan hệ loạn luân

sexual activity between close family members who should not legally or morally have such relations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The police investigated a case of incest. 

Cảnh sát điều tra một vụ loạn luân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng