incarnation
in
ɪn
in
car
kɑ:
kaa
na
ˈneɪ
nei
tion
ʃən
shēn
inclinationincantation

Định nghĩa và ý nghĩa của "incarnation"trong tiếng Anh

Incarnation
01

sự nhập thể, sự nhập thể

the Christian belief that God became human in the form of Jesus Christ 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
incarnations
Các ví dụ
Christians celebrate the incarnation at Christmas. 

Các Kitô hữu kỷ niệm sự nhập thể vào dịp Giáng sinh.

02

hiện thân, nhân cách hóa

a new personification of a familiar idea 
03

nhân cách hóa, hóa thân

the act of attributing human characteristics to abstract ideas etc. 
04

hóa thân, hóa thân

time passed in a particular bodily form 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng