Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imprecisely
01
không chính xác, một cách không chính xác
in a manner that lacks accuracy or exactness
Các ví dụ
The speaker imprecisely conveyed the timeline, leaving the audience uncertain about key events.
Người nói đã truyền đạt không chính xác dòng thời gian, khiến khán giả không chắc chắn về các sự kiện quan trọng.
Cây Từ Vựng
imprecisely
precisely
precise



























