imprecisely
im
ˌɪm
im
pre
pri
pri
cise
ˈsaɪs
sais
ly
li
li
British pronunciation
/ˌɪmpɹɪsˈaɪsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "imprecisely"trong tiếng Anh

imprecisely
01

không chính xác, một cách không chính xác

in a manner that lacks accuracy or exactness
example
Các ví dụ
The speaker imprecisely conveyed the timeline, leaving the audience uncertain about key events.
Người nói đã truyền đạt không chính xác dòng thời gian, khiến khán giả không chắc chắn về các sự kiện quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store