imposition
im
ˌɪm
im
po
si
ˈzɪ
zi
tion
ʃən
shēn
appositioninitiationliberationabscission

Định nghĩa và ý nghĩa của "imposition"trong tiếng Anh

Imposition
01

sự áp đặt, sự thiết lập

the action of establishing a new law or regulation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
impositions
02

sự áp đặt, gánh nặng

an uncalled-for burden 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

reimposition
imposition
impose
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng