Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immensely
Các ví dụ
The actor 's performance was immensely praised by critics and audiences.
Màn trình diễn của diễn viên đã được vô cùng khen ngợi bởi các nhà phê bình và khán giả.
Cây Từ Vựng
immensely
immense



























