Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immensely
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The support from the community was immensely gratifying for the organizers.
Sự hỗ trợ từ cộng đồng đã vô cùng làm hài lòng các nhà tổ chức.
Cây Từ Vựng
immensely
immense
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sự hỗ trợ từ cộng đồng đã vô cùng làm hài lòng các nhà tổ chức.
Cây Từ Vựng