Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ilk
01
loại, hạng
a category of persons sharing similar characteristics or affiliations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ilks
Các ví dụ
Entrepreneurs and their ilk fuel the startup culture with bold ideas.
Các doanh nhân và những người tương tự của họ thúc đẩy văn hóa khởi nghiệp với những ý tưởng táo bạo.



























