iconic
i
ai
co
ˈkɒ
ko
nic
nɪk
nik
ironicionic

Định nghĩa và ý nghĩa của "iconic"trong tiếng Anh

01

biểu tượng, huyền thoại

widely recognized and regarded as a symbol of a particular time, place, or culture 
iconic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most iconic
so sánh hơn
more iconic
có thể phân cấp
Các ví dụ
He gave an iconic performance that will be remembered for years. 

Anh ấy đã có một màn trình diễn biểu tượng sẽ được nhớ đến trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng