Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
icily
01
lạnh lùng, một cách lạnh lùng
in an unfriendly and cold manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She responded icily to his apology, making it clear that she wasn’t ready to forgive him.
Cô ấy đã trả lời lạnh lùng với lời xin lỗi của anh ta, cho thấy rõ rằng cô ấy chưa sẵn sàng tha thứ cho anh ta.



























