Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ichthyosis
01
bệnh vảy cá, rối loạn da di truyền giống vảy cá
a genetic skin disorder characterized by the formation of thick, dry, and scaly skin, often resembling fish scales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Ichthyosis can be present at birth or develop later in life.
Bệnh vảy cá có thể xuất hiện khi sinh hoặc phát triển sau này trong đời.



























