Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ichthyology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The researcher's expertise in ichthyology contributed to a comprehensive understanding of the local fish species.
Chuyên môn của nhà nghiên cứu về ngư học đã góp phần vào sự hiểu biết toàn diện về các loài cá địa phương.
Cây Từ Vựng
ichthyologist
ichthyology
ichthyo



























