Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Icelandic
01
tiếng Iceland, ngôn ngữ Iceland
a Scandinavian language that is the official language of Iceland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
icelandic
01
thuộc Iceland
referring to something or someone from or related to Iceland
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They celebrated the Icelandic holiday of Þorrablót with traditional foods.
Họ đã kỷ niệm ngày lễ Iceland Þorrablót với những món ăn truyền thống.



























