Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Icehouse
01
nhà chứa đá, nhà băng
a house for storing ice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
icehouses
Cây Từ Vựng
icehouse
ice
house
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhà chứa đá, nhà băng
Cây Từ Vựng
ice
house