Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hyperboloid
01
hyperboloid, hình hyperboloid
a three-dimensional shape often seen in cooling towers, sculptures, or lampshades, known for its curved design
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hyperboloids
Các ví dụ
Artistic sculptures may incorporate the graceful curves of a hyperboloid.
Các tác phẩm điêu khắc nghệ thuật có thể kết hợp những đường cong duyên dáng của một hyperboloid.
Cây Từ Vựng
hyperboloidal
hyperboloid



























