hyena
hye
ˈhaɪi
haii
na
/ha‌ɪˈiːnɐ/
hyaena

Định nghĩa và ý nghĩa của "hyena"trong tiếng Anh

01

linh cẩu, linh cẩu (động vật có vú hoang dã ban đêm)

a nocturnal wild mammal that eats the remains of the flesh of other animals and makes a sound like laughter
hyena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hyenas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng