Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hydrostatics
01
thủy tĩnh học, nghiên cứu về áp suất trong chất lỏng tĩnh
the study of pressures in static or non-flowing fluids
Các ví dụ
Principles of hydrostatics allowed engineers to accurately determine the thrust force generated by pressurized hydraulic fluids in heavy machinery.
Nguyên tắc của thủy tĩnh học đã cho phép các kỹ sư xác định chính xác lực đẩy được tạo ra bởi chất lỏng thủy lực có áp trong máy móc hạng nặng.
Cây Từ Vựng
hydrostatics
hydrostat



























