hydrostatics
Pronunciation
/hˌaɪdɹəstˈæɾɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hydrostatics"trong tiếng Anh

Hydrostatics
01

thủy tĩnh học, nghiên cứu về áp suất trong chất lỏng tĩnh

the study of pressures in static or non-flowing fluids
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Principles of hydrostatics allowed engineers to accurately determine the thrust force generated by pressurized hydraulic fluids in heavy machinery.
Nguyên tắc của thủy tĩnh học đã cho phép các kỹ sư xác định chính xác lực đẩy được tạo ra bởi chất lỏng thủy lực có áp trong máy móc hạng nặng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng