Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hydrotherapeutics
01
thủy liệu pháp, liệu pháp nước
the therapeutic use of water in order to treat a disease or injury
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thủy liệu pháp, liệu pháp nước