Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hydrotherapeutics
/hˌaɪdɹoʊθˌɛɹɐpjˈuːɾɪks/
Hydrotherapeutics
01
thủy liệu pháp, liệu pháp nước
the therapeutic use of water in order to treat a disease or injury
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























