appurtenance
a
ə
ē
ppur
ˈpɜ:
te
ti
nance
nəns
nēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "appurtenance"trong tiếng Anh

Appurtenance
01

phụ kiện, bổ sung

an accessory or addition to something more important 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
appurtenances
Các ví dụ
Modern smartphones often include numerous appurtenances, such as wireless earbuds and chargers. 

Điện thoại thông minh hiện đại thường bao gồm nhiều phụ kiện, chẳng hạn như tai nghe không dây và bộ sạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng