appurtenance
Pronunciation
/əˈpɝːtənəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "appurtenance"trong tiếng Anh

Appurtenance
01

phụ kiện, bổ sung

an accessory or addition to something more important
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
appurtenances
Các ví dụ
The musician carefully stored her violin and its appurtenances in a sturdy case.
Nhạc sĩ cẩn thận cất cây vĩ cầm và các phụ kiện của nó vào một hộp đựng chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng