hummock
hu
ˈhʌ
ha
mmock
mək
mēk
British pronunciation
/hˈʌmək/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hummock"trong tiếng Anh

Hummock
01

gò đất nhỏ, đống đất nhô lên

a small, raised area of earth, usually found in flat places
example
Các ví dụ
We sat on top of the hummock, listening to the birds chirping in the distance.
Chúng tôi ngồi trên đỉnh gò đất, lắng nghe tiếng chim hót ở đằng xa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store