Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hulking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hulking
so sánh hơn
more hulking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hulking figure of the linebacker dominated the football field.
Hình dáng đồ sộ của linebacker thống trị sân bóng đá.



























