Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hulking
Các ví dụ
The hulking bear lumbered through the forest, its sheer size making it appear formidable.
Con gấu đồ sộ lững thững đi qua khu rừng, kích thước khổng lồ của nó khiến nó trông thật đáng sợ.



























