hulking
hul
ˈhəl
hēl
king
kɪng
king
British pronunciation
/hˈʌlkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hulking"trong tiếng Anh

hulking
01

đồ sộ, to lớn

very large and bulky
example
Các ví dụ
The hulking bear lumbered through the forest, its sheer size making it appear formidable.
Con gấu đồ sộ lững thững đi qua khu rừng, kích thước khổng lồ của nó khiến nó trông thật đáng sợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store