Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
appreciated
01
được đánh giá cao, được công nhận
having a thorough understanding or grasp of something
Các ví dụ
The artist ’s work is highly appreciated for its originality.
Tác phẩm của nghệ sĩ được đánh giá cao vì sự độc đáo của nó.
02
được công nhận, được đánh giá cao
recognized or valued for a quality, merit, or contribution
Các ví dụ
The support of his friends and family was greatly appreciated during his time of need.
Sự hỗ trợ của bạn bè và gia đình anh ấy đã được đánh giá cao trong thời gian anh ấy cần.
Cây Từ Vựng
unappreciated
appreciated
appreciate
appreci



























