appreciated
app
ˈəp
ēp
re
ri
ri
cia
ˌʃieɪ
shiei
ted
tɪd
tid
British pronunciation
/ɐpɹˈiːʃɪˌe‍ɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "appreciated"trong tiếng Anh

appreciated
01

được đánh giá cao, được công nhận

having a thorough understanding or grasp of something
example
Các ví dụ
The artist ’s work is highly appreciated for its originality.
Tác phẩm của nghệ sĩ được đánh giá cao vì sự độc đáo của nó.
02

được công nhận, được đánh giá cao

recognized or valued for a quality, merit, or contribution
example
Các ví dụ
The support of his friends and family was greatly appreciated during his time of need.
Sự hỗ trợ của bạn bè và gia đình anh ấy đã được đánh giá cao trong thời gian anh ấy cần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store