Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hu
la-
hoop
/hu.lə-hup/
or /hoo.lē-hoop/
syllabuses
letters
hu
hu
hoo
la
lə
lē
hoop
hup
hoop
/hˈuːləhˈuːp/
hula hoop
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hula-hoop"trong tiếng Anh
Hula-hoop
DANH TỪ
01
vòng lắc eo
, hula-hoop
a plastic ring that can be swung around one’s middle section of body by moving their hips
Các ví dụ
I bought a colorful
hula-hoop
from the store to use during my workout.
Tôi đã mua một
vòng hula-hoop
đầy màu sắc từ cửa hàng để sử dụng trong buổi tập luyện của mình.
@langeek.co
Từ Gần
hula hoop
hula
huipil
huh
hugger-mugger
hulatang
huli
hulk out
hulking
hull
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App