Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hula-hoop
01
vòng lắc eo, hula-hoop
a plastic ring that can be swung around one’s middle section of body by moving their hips
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hula-hoops
Các ví dụ
I bought a colorful hula-hoop from the store to use during my workout.
Tôi đã mua một vòng hula-hoop đầy màu sắc từ cửa hàng để sử dụng trong buổi tập luyện của mình.



























