hula-hoop
hu
ˈhu:
hoo
la
ˌlə
hoop
hup
hoop
hula hoop

Định nghĩa và ý nghĩa của "hula-hoop"trong tiếng Anh

Hula-hoop
01

vòng lắc eo, hula-hoop

a plastic ring that can be swung around one’s middle section of body by moving their hips 
hula-hoop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hula-hoops
Các ví dụ
She practiced with her hula-hoop every day to get better at keeping it spinning. 

Cô ấy luyện tập với hula-hoop mỗi ngày để giỏi hơn trong việc giữ cho nó quay.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng