hula
hu
ˈhu:
hoo
la
gulamissoula

Định nghĩa và ý nghĩa của "hula"trong tiếng Anh

01

hula, điệu nhảy hula

a traditional Hawaiian dance telling stories through graceful hand and hip movements 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hulas
Các ví dụ
The dancer performed the hula at the luau. 

Vũ công đã biểu diễn điệu hula tại lễ hội luau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng