Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hula
01
hula, điệu nhảy hula
a traditional Hawaiian dance telling stories through graceful hand and hip movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hulas
Các ví dụ
She learned the hula to connect with her heritage.
Cô ấy đã học hula để kết nối với di sản của mình.



























