Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hugger-mugger
01
bí mật, giấu giếm
conducted with or marked by hidden aims or methods
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hugger-mugger
so sánh hơn
more hugger-mugger
có thể phân cấp
02
hỗn độn, vô tổ chức
having a chaotic or disorganized nature
Các ví dụ
She gave a hugger-mugger explanation that left everyone more confused than before.
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích hỗn độn khiến mọi người còn bối rối hơn trước.
Hugger-mugger
01
sự hỗn độn, sự rối loạn
a state of confusion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
hugger-muggers
hugger-mugger
01
một cách bí mật, lén lút
in secrecy
thông tin ngữ pháp



























