Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Huckleberry
01
quả việt quất đen, quả mọng xanh đen
an edible blue-black berry that grows on a bush and is native to North America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
huckleberries
Các ví dụ
As a child, I loved going on huckleberry-picking adventures with my family in the forest.
Khi còn nhỏ, tôi thích đi hái việt quất với gia đình trong rừng.



























