Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hubcap
01
nắp mâm xe, trang trí bánh xe
a decorative cover placed over the central portion of a vehicle's wheel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hubcaps
Các ví dụ
She purchased new chrome hubcaps to give her car a sleeker look.
Cô ấy đã mua nắp mâm mạ crôm mới để tạo cho chiếc xe của mình vẻ ngoài bóng bẩy hơn.
Cây Từ Vựng
hubcap
hub
cap



























