howling
Pronunciation
/ˈhaʊɫɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "howling"trong tiếng Anh

howling
01

xuất sắc, tuyệt vời

exceptionally impressive or excellent
howling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most howling
so sánh hơn
more howling
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her howling success in the competition set a new standard for future participants.
Thành công vang dội của cô trong cuộc thi đã đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các thí sinh tương lai.
Howling
01

tiếng hú, tiếng tru

the loud, prolonged cry of an animal, person, or the wind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The blizzard ’s howling was so intense it drowned out their voices.
Tiếng của trận bão tuyết dữ dội đến mức lấn át cả tiếng nói của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng