Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
howling
01
xuất sắc, tuyệt vời
exceptionally impressive or excellent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most howling
so sánh hơn
more howling
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her howling success in the competition set a new standard for future participants.
Thành công vang dội của cô trong cuộc thi đã đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các thí sinh tương lai.
Howling
01
tiếng hú, tiếng tru
the loud, prolonged cry of an animal, person, or the wind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The blizzard ’s howling was so intense it drowned out their voices.
Tiếng hú của trận bão tuyết dữ dội đến mức lấn át cả tiếng nói của họ.
Cây Từ Vựng
howling
howl



























