housefly
Pronunciation
/hˈaʊsflaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "housefly"trong tiếng Anh

Housefly
01

ruồi nhà, ruồi thông thường

a small, grayish-black insect known for its rapid flight, buzzing sound, and ability to transmit diseases by contaminating food and surfaces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
houseflies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng