applique
app
ap
ap
li
li
que
ˈkeɪ
kei
/ɐplɪkˈeɪ/
appliqué

Định nghĩa và ý nghĩa của "applique"trong tiếng Anh

Applique
01

ghép vải

a decorative design made by cutting out and stitching a different piece of fabric or material onto a larger piece to create a pattern or picture
applique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
appliqués
to applique
01

áp dụng, may

to sew a decorative piece of fabric or material onto a larger piece of fabric
to applique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
applique
ngôi thứ ba số ít
appliques
hiện tại phân từ
appliqueing
quá khứ đơn
appliqued
quá khứ phân từ
appliqued
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng