Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hotly
01
một cách nồng nhiệt, một cách mãnh liệt
in a strongly emotional, heated, or forceful manner
Các ví dụ
The two leaders hotly exchanged views over the new policy.
Hai nhà lãnh đạo đã sôi nổi trao đổi quan điểm về chính sách mới.
02
một cách quyết liệt, kiên quyết
in a determined and persistent way, often involving close pursuit or competition
Các ví dụ
He was hotly trailed by reporters after the hearing.
Anh ta bị các phóng viên quyết liệt theo dõi sau phiên điều trần.
03
nóng bỏng, một cách nóng bức
in a manner involving high heat or temperature
Các ví dụ
The coals glowed hotly in the fire pit.
Những viên than cháy nóng bỏng trong hố lửa.



























