hot up
hot
hɑ:t
haat
up
ʌp
ap
British pronunciation
/hˈɒt ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hot up"trong tiếng Anh

to hot up
[phrase form: hot]
01

hâm nóng, làm nóng

to make something warmer or hotter
Dialectbritish flagBritish
example
Các ví dụ
If you want the soup to be steaming hot, you should hot it up on the stove.
Nếu bạn muốn súp nóng hổi, bạn nên hâm nóng nó trên bếp.
02

nóng lên, đun nóng

to increase in temperature
Dialectbritish flagBritish
Intransitive
example
Các ví dụ
The coffee started to hot up as I left it on the counter for too long.
Cà phê bắt đầu nóng lên khi tôi để nó trên quầy quá lâu.
03

trở nên căng thẳng, trở nên thú vị hơn

to become more intense or exciting, often referring to a situation, competition, or activity
Dialectbritish flagBritish
example
Các ví dụ
The atmosphere at the concert hot up when the band played their hit songs, and the crowd went wild.
Không khí tại buổi hòa nhạc nóng lên khi ban nhạc chơi những bài hit của họ, và đám đông trở nên cuồng nhiệt.
04

nâng cấp, tăng cường

to modify a vehicle or its engine to enhance its power or performance
example
Các ví dụ
After hotting the engine up, the motorcycle had a significant boost in speed.
Sau khi làm nóng động cơ, chiếc xe máy đã có sự tăng tốc đáng kể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store