Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hot up
[phrase form: hot]
01
hâm nóng, làm nóng
to make something warmer or hotter
Dialect
British
Các ví dụ
If you want the soup to be steaming hot, you should hot it up on the stove.
Nếu bạn muốn súp nóng hổi, bạn nên hâm nóng nó trên bếp.
Các ví dụ
The coffee started to hot up as I left it on the counter for too long.
Cà phê bắt đầu nóng lên khi tôi để nó trên quầy quá lâu.
03
trở nên căng thẳng, trở nên thú vị hơn
to become more intense or exciting, often referring to a situation, competition, or activity
Dialect
British
Các ví dụ
The atmosphere at the concert hot up when the band played their hit songs, and the crowd went wild.
Không khí tại buổi hòa nhạc nóng lên khi ban nhạc chơi những bài hit của họ, và đám đông trở nên cuồng nhiệt.
04
nâng cấp, tăng cường
to modify a vehicle or its engine to enhance its power or performance
Các ví dụ
After hotting the engine up, the motorcycle had a significant boost in speed.
Sau khi làm nóng động cơ, chiếc xe máy đã có sự tăng tốc đáng kể.



























