hot air
hot
hɑ:t
haat
air
ɛr
er
British pronunciation
/hˈɒt ˈeə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hot air"trong tiếng Anh

Hot air
01

lời nói gió bay, chuyện viển vông

a statement that is untrue, exaggerated, or meaningless
example
Các ví dụ
She was tired of his constant hot air about starting a business but never taking any concrete steps.
Cô ấy mệt mỏi với những lời nói suông liên tục của anh ta về việc bắt đầu kinh doanh nhưng không bao giờ thực hiện bất kỳ bước cụ thể nào.
02

không khí nóng, khí nóng

air made hot, causing it to lift
example
Các ví dụ
The scientist demonstrated the principle of hot air in the classroom.
Nhà khoa học đã chứng minh nguyên lý của không khí nóng trong lớp học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store