Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hot air
01
lời nói gió bay, chuyện viển vông
a statement that is untrue, exaggerated, or meaningless
Các ví dụ
She was tired of his constant hot air about starting a business but never taking any concrete steps.
Cô ấy mệt mỏi với những lời nói suông liên tục của anh ta về việc bắt đầu kinh doanh nhưng không bao giờ thực hiện bất kỳ bước cụ thể nào.
02
không khí nóng, khí nóng
air made hot, causing it to lift
Các ví dụ
The scientist demonstrated the principle of hot air in the classroom.
Nhà khoa học đã chứng minh nguyên lý của không khí nóng trong lớp học.



























