Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hostility
Các ví dụ
Despite their initial hostility, the two coworkers eventually found a way to collaborate effectively.
Mặc dù ban đầu có sự thù địch, hai đồng nghiệp cuối cùng đã tìm ra cách hợp tác hiệu quả.
02
sự thù địch, sự xâm lược
violent action that is hostile and usually unprovoked
Các ví dụ
Hostility broke out during the negotiation, leading to casualties.
Thù địch bùng phát trong cuộc đàm phán, dẫn đến thương vong.
03
sự thù địch, sự ác cảm
a state of deep, entrenched ill-will or animosity
Các ví dụ
His hostility toward the idea was grounded in years of disappointment.
Sự thù địch của anh ấy đối với ý tưởng dựa trên nhiều năm thất vọng.
Cây Từ Vựng
hostility
hostile



























