hostilities
hos
həs
hēs
ti
ˈtɪ
ti
li
li
ties
tiz
tiz
liabilities

Định nghĩa và ý nghĩa của "hostilities"trong tiếng Anh

Hostilities
01

hành động thù địch, chiến sự

acts of open fighting between opposing forces 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
hostilities
Các ví dụ
The two sides agreed to stop hostilities. 

Hai bên đã đồng ý chấm dứt các hành động thù địch.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng