horseshit
horse
ˈhɔ:s
haws
shit
ʃɪt
shit

Định nghĩa và ý nghĩa của "horseshit"trong tiếng Anh

Horseshit
01

vớ vẩn, vô lý

blatant nonsense or obvious lies 
Dialectamerican flagAmerican
horseshit definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
horseshits
Các ví dụ
His excuse for being late was pure horseshit. 

Lý do đến muộn của anh ta hoàn toàn là vớ vẩn.

02

quấy rối, bắt nạt

serious harassment, bullying, or abusive treatment 
horseshit definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The new recruit got nothing but horseshit from the veterans. 

Tân binh mới chỉ nhận được toàn chuyện vớ vẩn từ các cựu chiến binh.

03

phân ngựa, cứt ngựa

horse feces 
thân mật
thô tục
Các ví dụ
The stable smelled like fresh horseshit after mucking out. 

Chuồng ngựa có mùi như phân ngựa tươi sau khi dọn dẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng