Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horrified
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most horrified
so sánh hơn
more horrified
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was horrified by the magnitude of the natural disaster's destruction.
Anh ấy kinh hoàng trước mức độ tàn phá của thảm họa thiên nhiên.
Cây Từ Vựng
horrified
horrify



























