Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horrified
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most horrified
so sánh hơn
more horrified
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was horrified by the graphic images she saw on the news.
Cô ấy kinh hoàng trước những hình ảnh đồ họa mà cô ấy thấy trên tin tức.
Cây Từ Vựng
horrified
horrify



























