horology
ho
ho:
ho
ro
ˈrɑ:
raa
lo
gy
ʤi
ji
British pronunciation
/hɒɹˈɒləd‍ʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "horology"trong tiếng Anh

Horology
01

nghệ thuật chế tạo đồng hồ, khoa học về đồng hồ

the art of making watches and clocks
horology definition and meaning
example
Các ví dụ
The horology enthusiast spent hours studying the intricate mechanisms of a vintage pocket watch, marveling at the tiny gears and springs that powered its movement.
Người đam mê nghệ thuật chế tạo đồng hồ đã dành hàng giờ nghiên cứu các cơ chế phức tạp của một chiếc đồng hồ bỏ túi cổ điển, kinh ngạc trước những bánh răng và lò xo nhỏ bé điều khiển chuyển động của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store