Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hopefulness
01
hy vọng, lạc quan
a state of mind marked by wanting good things to happen
Các ví dụ
His speech inspired a sense of hopefulness in the crowd.
Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng về cảm giác hy vọng trong đám đông.
02
hy vọng, lạc quan
full of hope



























